“Fintokei đã thay đổi theo hướng xấu đi”, “Tăng giá rồi không thể dùng được nữa” — Kể từ đợt điều chỉnh giá vào tháng 11 năm 2024, những tiếng nói như vậy đã lan tràn trên SNS và cộng đồng trader. Tuy nhiên, liệu có thực sự gọi là “thay đổi tiêu cực” không? Kết luận là, việc tăng giá là sự thật, nhưng nếu xét kèm với việc mở rộng dịch vụ thì không thể nói đây hoàn toàn là thay đổi tiêu cực. Bài viết này sẽ giải thích toàn bộ nội dung điều chỉnh giá của Fintokei và các biện pháp cụ thể để tiếp tục sử dụng thông minh đến năm 2026. Nếu bạn chưa nắm rõ các quy tắc cơ bản của Fintokei, hãy xem trước “Giải thích chi tiết đánh giá và quy tắc Fintokei“.
Vận hành trang thông tin chuyên về Prop Firm “Giải Thể Tân Thư” / Đối tác chính thức Fintokei / Thực hiện hơn 30 giveaway / Tham gia Dubai Expo 2025
✅ Những gì bạn sẽ biết qua bài viết này
- Điều chỉnh giá tháng 11/2024 của Fintokei đã thay đổi gì và như thế nào (Kèm bảng so sánh 6 gói)
- 3 lý do được gọi là “thay đổi tiêu cực” và thực tế mở rộng dịch vụ đằng sau đó
- 3 biện pháp khôn ngoan để giảm thiểu tác động tăng giá (Giảm tối đa 20% với coupon)
- So sánh giá với các công ty khác như PipFarm, FundedNext
- Lý do vẫn nên chọn Fintokei đến năm 2026
【Kết luận】”Thay đổi tiêu cực” của Fintokei là sự thật một phần, nhưng tác động có thể giảm tối thiểu tùy biện pháp


Trước tiên, hãy tóm tắt kết luận.
Trong đợt điều chỉnh giá ngày 4 tháng 11 năm 2024, 4 trong số 6 gói Challenge Plan đã tăng giá. Mức tăng từ 3.000 yên đến 59.000 yên, gói càng cao thì ảnh hưởng càng lớn.
Tuy nhiên, xét 3 điểm sau, không thể nói đây đơn thuần là “thay đổi tiêu cực”.
- Mã coupon “KAITAI” giảm 20% có thể áp dụng → Thực tế có gói rẻ hơn cả trước khi điều chỉnh
- Hệ thống Point Stage được giới thiệu, tăng ưu đãi theo thời gian giao dịch liên tục
- Crystal (2 triệu yên) và Ruby (10 triệu yên) giữ nguyên giá, vẫn còn lựa chọn có lợi
Nói cách khác, “Nếu mua mà không suy nghĩ thì đắt, nhưng nếu biết biện pháp thì không có vấn đề” là đánh giá chính xác hiện tại năm 2026.
Chi tiết điều chỉnh giá Fintokei|Bảng so sánh toàn bộ gói trước và sau điều chỉnh


Toàn bộ giá mới được áp dụng từ ngày 4 tháng 11 năm 2024 như sau.
| Tên gói | Vốn ban đầu | Giá trước điều chỉnh | Giá sau điều chỉnh | Mức tăng | Tỷ lệ tăng |
|---|---|---|---|---|---|
| Crystal | 2 triệu yên | 21.800 yên | 21.800 yên | 0 yên | 0% |
| Pearl | 5 triệu yên | 36.800 yên | 39.800 yên | +3.000 yên | Khoảng 8,2% |
| Ruby | 10 triệu yên | 69.800 yên | 69.800 yên | 0 yên | 0% |
| Sapphire | 20 triệu yên | 99.800 yên | 108.800 yên | +9.000 yên | Khoảng 9,0% |
| Topaz | 35 triệu yên | 173.800 yên |
|
