Cập nhật
Payout Trailing – cơ chế giảm rủi ro rút tiền độc đáo do PipFarm giới thiệu vào năm 2025 đang thu hút sự quan tâm lớn của các trader vào năm 2026. Khác hoàn toàn với Equity HWM Trailing và EOD HWM Trailing, bạn có hiểu đúng về cơ chế này không?
Bài viết này dựa trên thông tin cơ bản được giới thiệu trong Hướng dẫn đầy đủ về PipFarm, sẽ so sánh và giải thích chi tiết về 3 loại tài khoản tức thì khác nhau của PipFarm.
Trang thông tin chuyên về prop firm “Giải Phẫu Sách” / Đối tác chính thức của PipFarm / Tổ chức hơn 30 chương trình tặng quà / Tham gia Triển lãm Dubai Expo 2025
✅ Bạn sẽ hiểu được những gì trong bài viết này
- Cơ chế của 3 loại tài khoản tức thì (Equity HWM / EOD HWM / Payout Trailing) của PipFarm
- Chi tiết logic tính toán của Payout Trailing – cơ chế giảm rủi ro rút tiền độc đáo nhất trong ngành
- So sánh cụ thể sự khác biệt với các cơ chế Trailing truyền thống
- Ưu/nhược điểm của từng quy tắc giảm rủi ro và phù hợp với trader kiểu nào
- Chiến lược thực hành để tận dụng tối đa Payout Trailing
【Kết luận】Payout Trailing là quy tắc đột phá: “Chỉ khi rút tiền thì giới hạn rút tiền mới tăng lên”


Trước hết, chúng tôi sẽ nói kết luận. Trong 3 loại tài khoản tức thì do PipFarm cung cấp, Payout Trailing có thiết kế có lợi nhất cho trader.
Lý do rất rõ ràng.
Ở các cơ chế Trailing truyền thống (Equity HWM / EOD HWM), mỗi khi số dư tài khoản hoặc ký quỹ hiệu lực đạt mức cao nhất mới, giới hạn rút tiền cũng sẽ được điều chỉnh tăng lên. Tức là, lợi nhuận càng lớn thì “phạm vi thua lỗ cho phép” càng thu hẹp, tạo ra rủi ro.
Ngược lại, Payout Trailing chỉ kích hoạt di chuyển giới hạn rút tiền khi bạn thực hiện rút tiền (Payout). Cho dù lợi nhuận trong tài khoản đạt 100.000 USD hay 200.000 USD, nếu chưa rút tiền thì giới hạn rút tiền vẫn giữ nguyên mức ban đầu.
Nhờ đó, trader có thể tích lũy lợi nhuận trong tài khoản, đồng thời duy trì biên độ giảm rủi ro lớn để tiếp tục giao dịch.
🔶 Điểm then chốt
Trong Payout Trailing, giới hạn rút tiền sẽ chỉ tăng lên tương ứng với số tiền bạn rút. Tức là “bạn rút bao nhiêu” sẽ do chính bạn kiểm soát, giúp bạn chủ động quản lý rủi ro.
Hiểu về 3 mô hình giảm rủi ro rút tiền của tài khoản tức thì PipFarm


Tính đến tháng 2 năm 2026, tài khoản tức thì của PipFarm có 3 mô hình giảm rủi ro rút tiền sau đây. Mô hình Payout Trailing do Giám đốc sáng lập James phát triển hơn 1 năm trước đã được triển khai, hoàn thiện nên bộ sưu tập đầy đủ.
① Equity HWM Trailing (Dựa trên ký quỹ hiệu lực – Theo dõi thời gian thực)
Đây là mô hình nghiêm ngặt nhất. Giới hạn rút tiền được thiết lập dựa trên mức cao nhất của ký quỹ hiệu lực (High Water Mark) được theo dõi thời gian thực.
Ví dụ, nếu vốn ban đầu là 50.000 USD và giới hạn giảm rủi ro là 6%, giới hạn rút tiền sẽ bắt đầu từ 47.000 USD. Khi ký quỹ hiệu lực (bao gồm lợi nhuận chưa thực hiện) đạt 55.000 USD, giới hạn rút tiền sẽ được điều chỉnh lên 51.700 USD (55.000 USD x 94%).
Điểm then chốt là “giá trị cao nhất tạm thời của lợi nhuận chưa thực hiện” sẽ khiến giới hạn di chuyển. Chỉ cần một lần đạt mức cao nhất mới, giới hạn sẽ không bao giờ giảm xuống.
② EOD HWM Trailing (Dựa trên số dư cuối ngày – Cập nhật 1 lần/ngày)
Đây là phiên bản cải tiến của Equity HWM. Thời điểm cập nhật giới hạn rút tiền chỉ diễn ra vào “thời điểm kết thúc giao dịch trong ngày (End of Day)”.
Cho dù lợi nhuận chưa thực hiện tăng bất kỳ lúc nào trong ngày, giới hạn chỉ được tính toán dựa trên số dư cuối ngày. Nghĩa là, rủi ro giới hạn bị di chuyển không thuận lợi do các biến động tạm thời trong ngiao dịch đã được giảm thiểu.
③ Payout Trailing (Dựa trên rút tiền – Chỉ cập nhật khi rút tiền)
Đây là mô hình đột phá lần đầu tiên xuất hiện trong ngành. Giới hạn rút tiền chỉ di chuyển khi bạn thực hiện rút tiền (Payout).
Giả sử tài khoản ban đầu 50.000 USD và bạn tích lũy thêm 20.000 USD lợi nhuận, tổng số dư sẽ là 70.000 USD. Tuy nhiên, nếu chưa rút tiền, giới hạn rút tiền vẫn giữ nguyên vị trí ban đầu. Chỉ khi bạn rút 5.000 USD, giới hạn rút tiền mới tăng lên 5.000 USD.
So sánh 3 mô hình
| Tiêu chí | Equity HWM Trailing | EOD HWM Trailing | Payout Trailing |
|---|---|---|---|
| Yếu tố k
|
